Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
head up


verb
be the first or leading member of (a group) and excel (Freq. 2)
- This student heads the class
Syn:
head
Derivationally related forms:
head (for: head)
Hypernyms:
be
Verb Group:
lead, head
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.